menu_book
見出し語検索結果 "quyết định sáng suốt" (1件)
quyết định sáng suốt
日本語
フ賢明な決定
Đó là quyết định sáng suốt.
それは賢明な決定です。
swap_horiz
類語検索結果 "quyết định sáng suốt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "quyết định sáng suốt" (1件)
Đó là quyết định sáng suốt.
それは賢明な決定です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)